Vấn đề này đã được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao làm rõ trong Án lệ số 69/2023/AL. Theo nội dung án lệ, một thửa đất được chuyển nhượng và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên người vợ trước thời điểm hai bên đăng ký kết hôn. Khi ly hôn, người vợ cho rằng đây là tài sản riêng vì được hình thành trước thời kỳ hôn nhân.
Trong thực tiễn giải quyết vụ án, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xác định thửa đất tranh chấp là tài sản chung của vợ chồng, dù hợp đồng chuyển nhượng và Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được xác lập trước khi đăng ký kết hôn và chỉ đứng tên một người. Cơ sở của nhận định này xuất phát từ việc hai bên đã có quan hệ hôn nhân thực tế từ trước, từng tổ chức lễ cưới, hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn, cùng chuẩn bị điều kiện vật chất cho gia đình và người chuyển nhượng đất cũng xác nhận việc mua bán là dành cho cả hai. Án lệ số 69/2023/AL cho thấy khi giải quyết tranh chấp tài sản, Tòa án không chỉ căn cứ vào hình thức pháp lý trên giấy tờ mà phải đánh giá thấu đáo bản chất giao dịch và quá trình hình thành tài sản.
Trên thực tế, việc chỉ có một người đứng tên trên giấy chứng nhận thường xuất phát từ yêu cầu pháp lý tại thời điểm giao dịch, thủ tục hành chính hoặc thỏa thuận riêng của các bên. Dẫu vậy, nếu chứng minh được nguồn tiền mua đất là từ tài sản chung hoặc nhằm phục vụ cho đời sống gia đình, tài sản đó vẫn được công nhận là chung. Khi xem xét các tranh chấp tương tự, Tòa án thường đánh giá toàn diện nhiều yếu tố như nguồn gốc tiền nhận chuyển nhượng, quá trình giao dịch, lời khai của bên bán, thời điểm xác lập quan hệ hôn nhân, việc quản lý sử dụng tài sản sau khi nhận chuyển nhượng cũng như công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập và phát triển khối tài sản.
Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ chồng tạo ra, thu nhập hợp pháp trong thời kỳ hôn nhân và các tài sản khác theo luật định. Ngược lại, Điều 43 của Luật này xác định tài sản riêng là tài sản mỗi người có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân. Tuy nhiên, nếu có tranh chấp, người khẳng định tài sản thuộc sở hữu riêng có nghĩa vụ phải chứng minh cho yêu cầu của mình; trong trường hợp không chứng minh được hoặc chứng cứ chưa đủ thuyết phục, Tòa án có thể xem xét đó là tài sản chung để giải quyết.
Đối với những trường hợp mua đất trong giai đoạn chuẩn bị kết hôn mà cả hai cùng tham gia giao dịch, đóng góp tài chính hoặc có mục đích xây dựng cuộc sống chung, việc giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người không phải là căn cứ duy nhất để quyết định quyền sở hữu. Do đó, nếu phát sinh tranh chấp, bên không đứng tên vẫn có quyền yêu cầu Tòa án công nhận quyền lợi của mình dựa trên toàn bộ chứng cứ của vụ án. Án lệ số 69/2023/AL đóng vai trò là cơ sở quan trọng để các Tòa án tham khảo, đảm bảo việc phân định tài sản chung và tài sản riêng phản ánh đúng bản chất của quan hệ dân sự và hôn nhân gia đình.