1. Thế nào là Nợ chung và Nợ riêng của vợ chồng?
Pháp luật phân định rất rõ ràng về nghĩa vụ tài sản của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân theo Điều 37 và Điều 45 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014):
Khoản nợ được xác định là "Nợ chung" khi:
- Do cả hai vợ chồng cùng thỏa thuận, cùng ký tên vay nợ.
- Do một bên vay nhưng nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình (tiền ăn uống, học phí của con, chi phí chữa bệnh, điện nước...).
- Phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, nak định tài sản chung của vợ chồng.
- Phát sinh từ tài sản riêng nhưng hoa lợi, lợi tức từ tài sản đó là nguồn sống duy nhất của gia đình.
Khoản nợ được xác định là "Nợ riêng" khi:
- Phát sinh từ giao dịch do một bên thực hiện không vì nhu cầu của gia đình (vay tiền ăn chơi, cờ bạc, đầu tư rủi ro riêng mà bên kia không biết/không đồng ý).
- Phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của một bên (bồi thường thiệt hại do vi phạm giao thông, vi phạm hình sự...).
- Khoản nợ phát sinh trước khi kết hôn (trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác).
2. Vợ/Chồng có phải trả nợ riêng thay cho người kia không?
Nếu khoản nợ do một bên tự ý vay phục vụ mục đích cá nhân (cờ bạc, tiêu xài riêng...) và không phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình thì đây là nghĩa vụ tài sản riêng của người đó.
Chủ nợ không có quyền bắt buộc người vợ/chồng còn lại phải trả nợ thay, cũng không có quyền tự ý siết tài sản riêng của người không vay.
3. Chủ nợ có được kê biên, siết tài sản chung không?
Đối với các khoản nợ riêng, chủ nợ chỉ có quyền yêu cầu xử lý tài sản riêng của bên nợ.
Trong trường hợp bên nợ không đủ tài sản riêng để trả, chủ nợ có quyền yêu cầu Tòa án chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân để lấy phần tài sản được chia của người nợ ra xử lý. Chủ nợ không được phép siết toàn bộ phần tài sản của người vợ/chồng không mắc nợ.